🇻🇳
Frases Comunes en Vietnamese
Frases esenciales en Vietnamese (Tiếng Việt) con guías de pronunciación.
👋Saludos y Básicos
| Inglés | Vietnamese | Pronunciación |
|---|---|---|
| Hello | Xin chào | sin chow |
| Good morning | Chào buổi sáng | chow bwoi sang |
| Good evening | Chào buổi tối | chow bwoi toy |
| Good night | Chúc ngủ ngon | chook ngoo ngon |
| Goodbye | Tạm biệt | tam byet |
| See you later | Hẹn gặp lại | hen gap lie |
| How are you? | Bạn có khỏe không? | ban koh kweh khong |
| I'm fine, thank you | Tôi khỏe, cảm ơn | toy kweh, gam un |
| Please | Làm ơn | lam un |
| Thank you | Cảm ơn | gam un |
| Thank you very much | Cảm ơn rất nhiều | gam un rat nyew |
| You're welcome | Không có gì | khong koh yi |
| Excuse me | Xin lỗi | sin loy |
| I'm sorry | Tôi xin lỗi | toy sin loy |
| Yes | Vâng / Có | vang / koh |
| No | Không | khong |
| I don't understand | Tôi không hiểu | toy khong hyew |
| Do you speak English? | Bạn có nói tiếng Anh không? | ban koh noy tyeng an khong |
| My name is... | Tên tôi là... | ten toy lah |
| Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn | rat vwee dook gap ban |
✈️Viaje
| Inglés | Vietnamese | Pronunciación |
|---|---|---|
| Where is...? | ...ở đâu? | uh doh |
| How much does it cost? | Cái này bao nhiêu? | kai nay bow nyew |
| I need a taxi | Tôi cần taxi | toy gun tak-si |
| Where is the airport? | Sân bay ở đâu? | sun bay uh doh |
| Where is the hotel? | Khách sạn ở đâu? | khak san uh doh |
| I'm lost | Tôi bị lạc | toy bee lak |
| Can you help me? | Bạn có thể giúp tôi không? | ban koh teh yoop toy khong |
| I'd like a ticket | Tôi muốn mua vé | toy mwon mwa veh |
| Where is the train station? | Ga tàu ở đâu? | ga tow uh doh |
| Turn left | Rẽ trái | reh trai |
| Turn right | Rẽ phải | reh fai |
| Go straight | Đi thẳng | dee tang |
| Stop here | Dừng ở đây | yung uh day |
| I need a room | Tôi cần phòng | toy gun fong |
| How far is it? | Còn bao xa? | kon bow sa |
| One way ticket | Vé một chiều | veh mot chyew |
| Return ticket | Vé khứ hồi | veh khoo hoy |
| Is there Wi-Fi? | Có Wi-Fi không? | koh WI-fi khong |
| I have a reservation | Tôi có đặt phòng trước | toy koh dat fong trook |
| Check-in please | Cho tôi làm thủ tục nhận phòng | cho toy lam too took nyen fong |
🍽️Comida y Restaurante
| Inglés | Vietnamese | Pronunciación |
|---|---|---|
| A table for two, please | Cho tôi bàn cho hai người | cho toy ban cho hai ngwoy |
| The menu, please | Cho tôi xem thực đơn | cho toy sem tuk don |
| I'd like to order | Tôi muốn gọi món | toy mwon goy mon |
| What do you recommend? | Bạn giới thiệu món gì? | ban yoy tyew mon yi |
| I'm vegetarian | Tôi ăn chay | toy an chay |
| I'm allergic to... | Tôi bị dị ứng với... | toy bee yi ung voy |
| No meat please | Không có thịt nhé | khong koh tit nyeh |
| Water please | Cho tôi nước | cho toy nook |
| The bill please | Tính tiền cho tôi | ting tyen cho toy |
| Delicious! | Ngon quá! | ngon kwa |
| Can I have more bread? | Cho tôi thêm bánh mì | cho toy tem ban mi |
| I'd like coffee | Cho tôi cà phê | cho toy ka feh |
| I'd like tea | Cho tôi trà | cho toy tra |
| Without sugar | Không đường | khong doong |
| Is service included? | Có bao gồm phí phục vụ không? | koh bow gom fee fook voo khong |
| I'd like the fish | Cho tôi món cá | cho toy mon ka |
| Is it spicy? | Có cay không? | koh kay khong |
| No onions please | Không hành nhé | khong han nyeh |
| To go please | Cho tôi mang về | cho toy mang veh |
| Very tasty | Rất ngon | rat ngon |
🚨Emergencia
| Inglés | Vietnamese | Pronunciación |
|---|---|---|
| Help! | Cứu tôi với! | goo toy voy |
| Call the police! | Gọi cảnh sát! | goy kan sat |
| I need a doctor | Tôi cần bác sĩ | toy gun bak si |
| Call an ambulance! | Gọi xe cứu thương! | goy seh goo toong |
| Fire! | Cháy! | chay |
| I've been robbed | Tôi bị cướp | toy bee goop |
| I'm lost | Tôi bị lạc | toy bee lak |
| I need help | Tôi cần giúp đỡ | toy gun yoop duh |
| Where is the hospital? | Bệnh viện ở đâu? | ben vyen uh doh |
| I'm injured | Tôi bị thương | toy bee toong |
| I feel sick | Tôi không khỏe | toy khong kweh |
| I'm having an allergic reaction | Tôi đang bị dị ứng | toy dang bee yi ung |
| Stop thief! | Bắt kẻ trộm! | bat keh trom |
| I need the embassy | Tôi cần đại sứ quán | toy gun dai soo kwan |
| Please call my family | Làm ơn gọi gia đình tôi | lam un goy ya din toy |
| Where is the pharmacy? | Nhà thuốc ở đâu? | nya took uh doh |
| I need my medication | Tôi cần thuốc của mình | toy gun took kwa min |
| Don't touch me | Đừng đụng vào tôi | dung doong vow toy |
| I need water | Tôi cần nước | toy gun nook |
| Is there a doctor here? | Ở đây có bác sĩ không? | uh day koh bak si khong |
💼Negocios
| Inglés | Vietnamese | Pronunciación |
|---|---|---|
| Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn | rat vwee dook gap ban |
| Here is my business card | Đây là danh thiếp của tôi | day la zan tyep kwa toy |
| I have a meeting | Tôi có cuộc họp | toy koh kwok hop |
| Let's schedule a call | Hãy đặt lịch gọi điện | hay dat lik goy dyen |
| I'm interested in your proposal | Tôi quan tâm đến đề xuất của bạn | toy kwan tam den deh swat kwa ban |
| What is your budget? | Ngân sách của bạn là bao nhiêu? | ngan sak kwa ban la bow nyew |
| We can negotiate | Chúng ta có thể thương lượng | choong ta koh teh toong loong |
| Send me the contract | Gửi cho tôi hợp đồng | goo-i cho toy hop dong |
| We have a deal | Chúng ta đã thỏa thuận | choong ta da twa twun |
| I agree | Tôi đồng ý | toy dong ee |
| I disagree | Tôi không đồng ý | toy khong dong ee |
| Can you repeat that? | Bạn có thể nhắc lại không? | ban koh teh nyak lie khong |
| I'll get back to you | Tôi sẽ liên lạc lại | toy seh lyen lak lie |
| What are your terms? | Điều khoản của bạn là gì? | dyew khwan kwa ban la yi |
| Please sign here | Làm ơn ký vào đây | lam un kee vow day |
| Do you have a business card? | Bạn có danh thiếp không? | ban koh zan tyep khong |
| Thank you for your time | Cảm ơn vì thời gian của bạn | gam un vi toy yan kwa ban |
| Let's discuss this | Hãy thảo luận về điều này | hay tow lwun veh dyew nay |
🔢Números y Tiempo
| Inglés | Vietnamese | Pronunciación |
|---|---|---|
| One | Một | mot |
| Two | Hai | hai |
| Three | Ba | ba |
| Four | Bốn | bon |
| Five | Năm | nam |
| Six | Sáu | sow |
| Seven | Bảy | bay |
| Eight | Tám | tam |
| Nine | Chín | chin |
| Ten | Mười | mooy |
| What time is it? | Mấy giờ rồi? | may yuh roy |
| Today | Hôm nay | hom nay |
| Tomorrow | Ngày mai | ngay mai |
| Yesterday | Hôm qua | hom kwa |
| Monday | Thứ Hai | too hai |
| Tuesday | Thứ Ba | too ba |
| Wednesday | Thứ Tư | too too |
| Thursday | Thứ Năm | too nam |
| Friday | Thứ Sáu | too sow |
| Weekend | Cuối tuần | kwoy twun |
🧠
¿Crees que conoces tus frases en Vietnamese?
Pon a prueba tus conocimientos con nuestro quiz gratuito de 10 preguntas.
Hacer el quiz de Vietnamese →📚
Palabras Más Comunes en Vietnamese
Sustantivos, verbos, adjetivos y adverbios esenciales.
🌐
¿Necesitas más que frases en Vietnamese?
Usa nuestro traductor IA gratuito para cualquier texto, documento o conversación.
Abrir traductor de Vietnamese →